| 000 | 00000npcaa2200289z#a4500 |
|---|
| 001 | 63148 |
|---|
| 002 | 223 |
|---|
| 004 | 7963E3ED-3A69-448A-9DB7-1495ACD1C358 |
|---|
| 008 | 150924s00010001vm|###########000 0 vie d |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 040 | [ ] |a NTU |e dacs |
|---|
| 099 | [ ] |a NTU.02.02.252 |
|---|
| 110 | [2 0] |a Trung Tâm Lưu Trữ |
|---|
| 245 | [1 0] |a Danh sách và phiếu ghi điểm sinh viên thi lớp CTN23CDT Trường Đại học Nha Trang khóa 2022-2024 |f 2022-2024. |
|---|
| 508 | [ ] |a Thời hạn bảo quản:10 năm |
|---|
| 546 | [ ] |a Tài liệu sử dụng ngôn ngữ: Tiếng Việt |
|---|
| 555 | [ ] |a Tài liệu hỗ trợ tìm kiếm có sẵn ở NTU và trên website của cơ quan. |
|---|
| 852 | [ ] |a Trung Tâm Lưu Trữ Đại học Nha Trang |c Hộp: 36 |
|---|
| 856 | [4 0] |u https://luutru.ntu.edu.vn/KIPOSXDATA0/EAD/EAD_1053.xml |f 1053[NTU.02.02.252] |z Xem hỗ trợ tìm kiếm EAD. |
|---|
| 856 | [4 2] |u https://luutru.ntu.edu.vn/KIPOSXDATA0/EAD/EAD_1053.pdf |f 1053[NTU.02.02.252] |z Xem hỗ trợ tìm kiếm PDF. |
|---|